bào xác

bào xác

Dưới kính hiển vi, có thể thấy rõ các bào xác chứa đầy bào tử.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Một dạng cấu trúc bao bọc, thường vách dày, được hình thành bởi một số vi sinh vật hoặc tế bào để tự bảo vệ trong điều kiện môi trường bất lợi: "bào xác" thuật ngữ ít phổ biến, dùng để chỉ cấu trúc tương tự như bào nang, giúp sinh vật tồn tại qua thời kỳ khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Một số loài vi khuẩn có thể tạo thành bào xác để chống chịu nhiệt độ cao. (Cấu trúc này giúp chúng sống sót trong môi trường khắc nghiệt.)
    • Trong điều kiện thiếu dinh dưỡng, tế bào có thể chuyển sang dạng bào xác. (Đây trạng thái tiềm sinh để chờ đợi điều kiện thuận lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản sinh học chuyên sâu hoặc cổ. Trong hầu hết các tài liệu hiện đại, "bào nang" thuật ngữ được dùng phổ biến hơn để chỉ cùng một khái niệm.
Biến thể từ gần giống
  • Bào nang (danh từ): cấu trúc bao bọc bảo vệ của một số vi khuẩn, động vật nguyên sinh hoặc bào tử; từ đồng nghĩa phổ biến hơn "bào xác".
  • Nang bào tử (danh từ): cấu trúc chứa bào tửmột số loài thực vật hoặc nấm.
  • Bào tử (danh từ): tế bào khả năng phát triển thành cá thể mới, thường được bảo vệ trong các cấu trúc như bào nang.
Từ đồng nghĩa
  • Bào nang: túi bọc, cấu trúc bảo vệ tế bào.
  • Kén (trong một số ngữ cảnh sinh học): lớp vỏ bọc bảo vệ.
Lưu ý
  • "Bào xác" một thuật ngữ rất hiếm gặp. Người học nên ưu tiên sử dụng thuật ngữ "bào nang" để dễ hiểu phù hợp với hầu hết các văn bản khoa học hiện nay.